N1Danh từ
耽溺
たんでき
Nghĩa
- 1.sự đam mê (rượu, phụ nữ,...)
- 2.cuồng dâm
- 3.sự phóng túng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- indulgence (in alcohol, women, etc.), debauchery, dissipation
- Tiếng Việt
- sự đam mê (rượu, phụ nữ,...), cuồng dâm, sự phóng túng
- 日本語
- 耽溺(酒、女性など), 堕落, 放縱
- 한국어
- 탐닉 (술, 여자 등), 방탕, 타락
- 中文
- 沉迷(酒、女人等), 堕落, 放纵
- Bahasa Indonesia
- kenikmatan (dalam alkohol, perempuan, dll.), pergaulan bebas, kekacauan
- ภาษาไทย
- การสนุกสนาน (ในแอลกอฮอล์ ผู้หญิง ฯลฯ), การใช้ชีวิตที่ฟุ่มเฟือย, การฟุ่มเฟือย
- Español
- indulgencia (en alcohol, mujeres, etc.), debauchería, dissipación
- Français
- indulgence (en alcool, femmes, etc.), débauche, dissipation
- Deutsch
- Genuss (in Alkohol, Frauen usw.), Laster, Zügellosigkeit
- Português
- indulgência (em álcool, mulheres, etc.), debauchada, dissipação
Kanji được dùng
耽溺
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.