Từ vựng
N1Danh từ

惑溺

わくでき

Nghĩa

  • 1.sự thỏa mãn
  • 2.nghiện
  • 3.say mê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
indulgence, addiction, infatuation
Tiếng Việt
sự thỏa mãn, nghiện, say mê
日本語
耽溺, 中毒, 夢中
한국어
침침함, 중독, 열중
中文
放纵, 沉迷, 迷恋
Bahasa Indonesia
kenikmatan, ketaatan, keterpaksaan
ภาษาไทย
ความสะดวกสบาย, การติดยา, ความหลงใหล
Español
indulgencia, adicción, infatuación
Français
indulgence, addiction, engouement
Deutsch
Genuss, Sucht, Schwärmerei
Português
indulgência, dependência, infatução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.