Từ vựng
N1Danh từ

置碁

おきご

Nghĩa

  • 1.cờ chấp
  • 2.trận đấu cờ chấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
handicap go, game of go played with a handicap
Tiếng Việt
cờ chấp, trận đấu cờ chấp
日本語
置碁, ハンディキャップ碁
한국어
핸디캡 바둑, 핸디캡으로 두는 바둑
中文
让子围棋, 带有让子的围棋游戏
Bahasa Indonesia
Go handicap
ภาษาไทย
โกะแบบมี handicap
Español
Go con handicaps
Français
Go avec handicap
Deutsch
Handicap-Go
Português
Go com handicap

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.