Từ vựng
N1Danh từ

聖域

せいいき

Nghĩa

  • 1.khu vực linh thiêng
  • 2.nơi trú ẩn
  • 3.đất thánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sacred precincts, sanctuary, consecrated ground
Tiếng Việt
khu vực linh thiêng, nơi trú ẩn, đất thánh
日本語
聖なる境界, 聖域, 神聖な土地
한국어
성스러운 구역, 피난처, 성스러운 땅
中文
圣域, 避难所, 神圣之地
Bahasa Indonesia
daerah suci
ภาษาไทย
เขตศักดิ์สิทธิ์
Español
lugar sagrado
Français
lieux sacrés
Deutsch
heiliges Gebiet
Português
áreas sagradas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.