Từ vựng
N1Danh từ

縉紳

しんしん

Nghĩa

  • 1.người có địa vị
  • 2.người có uy tín
  • 3.quan chức cấp cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
person of rank, person of status, ranked official
Tiếng Việt
người có địa vị, người có uy tín, quan chức cấp cao
日本語
縉紳
한국어
신분 있는 사람, 위치 있는 사람, 지위 있는 공식
中文
高层人士, 有地位的人, 官员
Bahasa Indonesia
orang yang berpangkat
ภาษาไทย
บุคคลมีตำแหน่ง
Español
persona de rango
Français
personne de rang
Deutsch
Person von Rang
Português
pessoa de status

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.