Từ vựng
N1Danh từ

締約

ていやく

Nghĩa

  • 1.kết thúc hiệp ước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conclusion of a treaty
Tiếng Việt
kết thúc hiệp ước
日本語
締約
한국어
조약 결론
中文
缔约
Bahasa Indonesia
penyelesaian perjanjian
ภาษาไทย
ข้อสรุปของสนธิสัญญา
Español
conclusión de tratado
Français
conclusion d'un traité
Deutsch
Vertragsabschluss
Português
conclusão de tratado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.