Từ vựng
N1Danh từ

素肌

すはだ

Nghĩa

  • 1.da trần
  • 2.da trần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bare skin, naked skin
Tiếng Việt
da trần, da trần
日本語
素肌, 裸の肌
한국어
맨 피부, 벌거벗은 피부
中文
裸露的皮肤, 赤裸的皮肤
Bahasa Indonesia
kulit telanjang
ภาษาไทย
ผิวเปลือย
Español
piel desnuda
Français
peau nue
Deutsch
nackte Haut
Português
pele nua

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.