Từ vựng
N1Danh từ

累算

るいさん

Nghĩa

  • 1.tổng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
total
Tiếng Việt
tổng
日本語
合計
한국어
총계
中文
总数
Bahasa Indonesia
total
ภาษาไทย
ยอดรวม
Español
total
Français
total
Deutsch
Gesamtbetrag
Português
total

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.