Từ vựng
N1Danh từ

結束

けっそく

Nghĩa

  • 1.liên minh
  • 2.thống nhất
  • 3.đoàn kết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
union, unity, solidarity
Tiếng Việt
liên minh, thống nhất, đoàn kết
日本語
結束, 団結, 連帯
한국어
연합, 통일, 연대
中文
联盟, 团结, 团结
Bahasa Indonesia
persatuan, kesatuan, solidaritas
ภาษาไทย
การรวมกลุ่ม, เอกภาพ, ความสามัคคี
Español
unión, unidad, solidaridad
Français
union, unité, solidarité
Deutsch
Vereinigung, Einheit, Solidarität
Português
união, unidade, solidariedade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.