Từ vựng
N3Danh từ

たば

Nghĩa

  • 1.
  • 2.gói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bundle, bunch
Tiếng Việt
bó, gói
日本語
한국어
다발
中文
Bahasa Indonesia
ikatan
ภาษาไทย
กลุ่ม
Español
paquete
Français
faisceau
Deutsch
Bündel
Português
feixe

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一束の縄で縛るべきか悩んだ

    Tôi đã băn khoăn liệu có nên buộc nó bằng một bó dây thừng không.

  • 旅行の際には札と小銭を束にしておく。

    Khi đi du lịch, hãy bó tiền giấy và tiền lẻ lại với nhau.

  • 農夫は稲を刈り取り、穂を束ねます。

    Người nông dân gặt lúa và bó lại các bông.

  • 政府は支援を提供することを約束しました。

    Chính phủ hứa sẽ cung cấp hỗ trợ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.