Từ vựng
N1Danh từ

綻ぶ

ほころぶ

Nghĩa

  • 1.bắt đầu mở
  • 2.ra ngoài
  • 3.cười tươi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to begin to open, to come out, to smile broadly
Tiếng Việt
bắt đầu mở, ra ngoài, cười tươi
日本語
ほころぶ, 開き始める, 出る
한국어
열리기 시작하다, 나오다, 넓게 미소짓다
中文
开始开放, 出现, 大笑
Bahasa Indonesia
mulai mekar
ภาษาไทย
เริ่มยิ้ม
Español
sonreír
Français
s’épanouir
Deutsch
aufblühen
Português
começar a sorrir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.