Từ vựng
N1Danh từ

綻び

ほころび

Nghĩa

  • 1.khe hở
  • 2.seam đã tách ra
  • 3.rách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
open seam, seam that has come apart, tear
Tiếng Việt
khe hở, seam đã tách ra, rách
日本語
ほころび, 破れた縫い目, 裂け目
한국어
열린 이음, 터진 솔기, 찢어진 곳
中文
开口缝, 拆开的缝, 撕裂
Bahasa Indonesia
jahitan terbuka
ภาษาไทย
ตะเข็บที่เปิด
Español
costura abierta
Français
couture ouverte
Deutsch
Nahtverschluss
Português
costura aberta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.