Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

糾う

あざなう

Nghĩa

  • 1.xoắn dây (ví dụ như vào dây thừng)
  • 2.xoắn dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to twist strands (e.g. into rope), to twist rope
Tiếng Việt
xoắn dây (ví dụ như vào dây thừng), xoắn dây
日本語
束ねる(ロープに), 縄を撚る
한국어
사슬을 조이기, 로프를 비틀다
中文
扭绳(如绳子), 扭绳
Bahasa Indonesia
memutar tali
ภาษาไทย
การบิดสาย
Español
torcer hilos
Français
tordre des brins
Deutsch
drehende Stränge
Português
torcer cordas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.