N1Động từ nhóm 1
糾う
あざなう
Nghĩa
- 1.xoắn dây (ví dụ như vào dây thừng)
- 2.xoắn dây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to twist strands (e.g. into rope), to twist rope
- Tiếng Việt
- xoắn dây (ví dụ như vào dây thừng), xoắn dây
- 日本語
- 束ねる(ロープに), 縄を撚る
- 한국어
- 사슬을 조이기, 로프를 비틀다
- 中文
- 扭绳(如绳子), 扭绳
- Bahasa Indonesia
- memutar tali
- ภาษาไทย
- การบิดสาย
- Español
- torcer hilos
- Français
- tordre des brins
- Deutsch
- drehende Stränge
- Português
- torcer cordas
Kanji được dùng
Từ liên quan
紛糾
ふんきゅう
phức tạp, nhầm lẫn
N1糾弾
きゅうだん
trách cứ, lên án
N1糾合
きゅうごう
tập hợp, tập trung
N1糾明
きゅうめい
kiểm tra kỹ lưỡng, xác lập sự thật qua kiểm tra cẩn thận
N1糾問
きゅうもん
thẩm vấn, hỏi
N1罪状糾明
ざいじょうきゅうめい
kiểm tra kỹ lưỡng (thẩm vấn) những hoàn cảnh cụ thể của một tội ác
N1禍福は糾える縄のごとし
かふくはあざなえるなわのごとし
vận may và vận rủi đan xen, vận may và vận rủi đến theo lượt
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.