N1Danh từ
祓串
はらえぐし
Nghĩa
- 1.tamagushi lễ thanh tẩy
- 2.tamagushi ở Ise
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tamagushi used at Ise Shrine's purification ceremonies
- Tiếng Việt
- tamagushi lễ thanh tẩy, tamagushi ở Ise
- 日本語
- 伊勢神宮の祓いの儀で使う玉串, 玉串
- 한국어
- 이세 신사에서의 정화식에 사용되는 타마구시, 정화식의 타마구시
- 中文
- 在伊势神宫的净化仪式中使用的玉串, 用于伊势神宫净化仪式的玉串
- Bahasa Indonesia
- tamagushi
- ภาษาไทย
- ทามางุชิ
- Español
- tamagushi
- Français
- tamagushi
- Deutsch
- Tamagushi
- Português
- tamagushi
Kanji được dùng
祓串
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.