Từ vựng
N1Danh từ

玉串

たまぐし

Nghĩa

  • 1.cành cây thiêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
branch of a sacred tree (esp. sakaki) with paper or cotton strips attached (used as an offering), sakaki (species of evergreen sacred to Shinto, Cleyera japonica)
Tiếng Việt
cành cây thiêng
日本語
玉串
한국어
신성한 나뭇가지
中文
玉串
Bahasa Indonesia
cabang pohon suci
ภาษาไทย
กิ่งไม้ศักดิ์สิทธิ์
Español
rama de árbol sagrado
Français
branche d'un arbre sacré
Deutsch
Zweig eines heiligen Baumes
Português
ramo de árvore sagrada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.