Từ vựng
N1Danh từ

幣串

へいぐし

Nghĩa

  • 1.nhân viên có shide
  • 2.gậy có shide

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
staff to which shide are attached to make a go-hei
Tiếng Việt
nhân viên có shide, gậy có shide
日本語
しでが付いた杖, 五平作成用の杖
한국어
시데가 붙은 지팡이, 고헤이 만드는 지팡이
中文
附有祓的杖, 制作五平的杖
Bahasa Indonesia
tongkat dengan shide
ภาษาไทย
ไม้ด้ามที่มีอย่างดี
Español
bastón de go-hei
Français
bâton de go-hei
Deutsch
Staff, Schädel befehlt
Português
bastão de go-hei

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.