Từ vựng
N1Danh từ

相擁

あいよう

Nghĩa

  • 1.ôm nhau
  • 2.hôn nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
embrace, hug
Tiếng Việt
ôm nhau, hôn nhau
日本語
抱き合う, ハグ
한국어
서로 포옹하다, 포옹하다
中文
彼此拥抱, 拥抱
Bahasa Indonesia
pelukan
ภาษาไทย
การกอด
Español
abrazo
Français
étreinte
Deutsch
Umarmung
Português
abraço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.