đường kính, lộ trình, đường đi
On'yomi (音読み)
- ケイ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- みちびき
Về kanji này
Kanji 「径」 có nghĩa chính là đường kính hoặc lộ trình. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ điển hình của kanji này bao gồm 経路 (けいろ) có nghĩa là lộ trình, chỉ con đường mà một vật hoặc thông tin di chuyển; 直径 (ちょっけい) nghĩa là đường kính, nói đến chiều rộng của một hình tròn qua tâm; và 径路 (けいろ), cũng mang nghĩa lộ trình nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt hơn. Khi sử dụng kanji này, bạn nên nhớ rằng nó thường liên quan đến các khái niệm về đường đi, chiều rộng hoặc lộ trình nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この径はとても狭いです。
Con đường này rất hẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- diameter, route, path
- Tiếng Việt
- đường kính, lộ trình, đường đi
- 日本語
- 径, 道, ルート
- 한국어
- 지름, 경로, 길
- 中文
- 直径, 路线, 道路
- id
- diameter, jalur, jalan
- th
- เส้นผ่านศูนย์กลาง, เส้นทาง
- es
- diámetro, ruta, camino
- fr
- diamètre, route, chemin
- de
- Durchmesser, Weg, Pfad
- pt
- diâmetro, caminho, rota
Từ ghép phổ biến
- 経路route, path
- 直径diameter
- 径路course, route
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.