be amazed, disgusted, shocked
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
- ほけ.る
- ぼ.ける
- あき.れる
- おろか
Về kanji này
Kanji「呆」chủ yếu mang nghĩa ngạc nhiên, bàng hoàng hoặc chán ghét. Nó có thể được dùng như một động từ trong các cách đọc khác nhau, chẳng hạn như「ぼける」(bokeru), có nghĩa là trở nên ngu ngốc, hoặc「あきれる」(akireru), có nghĩa là thấy ngạc nhiên đến mức không thể nói gì. Một ví dụ về cách sử dụng từ này là「呆れてしまう」(akirete shimau), nghĩa là ngạc nhiên đến mức không còn cách nào để phản ứng. Lưu ý rằng kanji này nói về cảm xúc cực mạnh, vì vậy trong giao tiếp hàng ngày, hãy cẩn thận khi sử dụng với người khác, đặc biệt là trong những tình huống nghiêm túc.
Câu ví dụ
最近、呆けが進んでいます。
Gần đây, chứng mất trí đã tiến triển.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- be amazed, disgusted, shocked
- 한국어
- 놀라다
- 中文
- 惊讶
- id
- terkejut
- th
- รู้สึกตกใจ
- es
- estar asombrado
- fr
- être surpris
- de
- verblüfft sein
- pt
- estar surpreso
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.