N1Danh từ
吠瑠璃
べいるり
Nghĩa
- 1.beryl
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beryl
- Tiếng Việt
- beryl
- 日本語
- ベリル
- 한국어
- 베릴
- 中文
- 绿柱石
- Bahasa Indonesia
- beril
- ภาษาไทย
- เบริล
- Español
- berilo
- Français
- béryl
- Deutsch
- Beryll
- Português
- berilo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.