N1Danh từ
犠飛
ぎひ
Nghĩa
- 1.gây hy sinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sacrifice fly
- Tiếng Việt
- gây hy sinh
- 日本語
- 犠飛
- 한국어
- 희비
- 中文
- 牺牲飞
- Bahasa Indonesia
- terbang pengorbanan
- ภาษาไทย
- การตีเรียกเสียสละ
- Español
- toque de sacrificio
- Français
- vol sacrificiel
- Deutsch
- Opferflug
- Português
- voo sacrifício
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.