N2Danh từ
犠打
ぎだ
Nghĩa
- 1.hy sinh trong thể thao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sacrifice (in sports)
- Tiếng Việt
- hy sinh trong thể thao
- 日本語
- 犠打
- 한국어
- 희생 (스포츠)
- 中文
- 牺牲(体育)
- Bahasa Indonesia
- pengorbanan (olahraga)
- ภาษาไทย
- การเสียสละ (ในกีฬา)
- Español
- sacrificio (deportivo)
- Français
- sacrifice (sportif)
- Deutsch
- Opfer (im Sport)
- Português
- sacrifício (esportivo)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.