sự hy sinh
On'yomi (音読み)
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "犠" mang nghĩa chính là "hy sinh". Đây là một kanji thường dùng trong danh từ và không có cách đọc Kun'yomi. Một số từ ghép thường gặp có từ này là "犠牲" (gisei), có nghĩa là "hy sinh"; "犠打" (gida), dùng để chỉ việc "hy sinh" trong thể thao, thường là khi một người chơi làm điều gì đó để giúp đội của mình; và "犠牲者" (giseisha), nghĩa là "nạn nhân". Sử dụng kanji này thường liên quan đến bối cảnh mà con người phải từ bỏ một điều gì đó để đạt được điều khác, vì vậy nó thể hiện một khía cạnh rất mạnh mẽ của sự hy sinh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
犠牲になった動物を弔った。
Chúng tôi đã tưởng niệm con vật đã trở thành hy sinh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sacrifice
- Tiếng Việt
- sự hy sinh
- 日本語
- 犠牲, ぎせい, ăng tiên
- 한국어
- 희생
- 中文
- 牺牲
- id
- pengorbanan
- th
- การเสียสละ
- es
- sacrificio
- fr
- sacrifice
- de
- Opfer
- pt
- sacrifício
Từ ghép phổ biến
- 犠牲sacrifice
- 犠打sacrifice (in sports)
- 犠牲者victim, sacrifice (victim)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.