N1Danh từ
飛ばし
とばし
Nghĩa
- 1.bán hoặc thoái vốn cổ phiếu không mong muốn
- 2.giấu các khoản vay xấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- selling or divesting in unwanted stocks, hiding bad loans
- Tiếng Việt
- bán hoặc thoái vốn cổ phiếu không mong muốn, giấu các khoản vay xấu
- 日本語
- 飛ばし, 不要な株の売却, 悪いローンの隠蔽
- 한국어
- 처분, 처분, 숨기기
- 中文
- 抛售或放弃不需要的股票, 隐藏坏贷款
- Bahasa Indonesia
- penjualan saham
- ภาษาไทย
- การขายหุ้นที่ไม่ต้องการ
- Español
- venta de acciones no deseadas
- Français
- vente d'actions indésirables
- Deutsch
- Aktienverkauf
- Português
- desinvestimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.