N1Danh từ
玉砕
ぎょくさい
Nghĩa
- 1.tử vì đạo
- 2.chết không đầu hàng
- 3.thất bại danh dự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- honorable death, death without surrender, honorable defeat
- Tiếng Việt
- tử vì đạo, chết không đầu hàng, thất bại danh dự
- 日本語
- 名誉の死, 降伏しない死, 名誉ある敗北
- 한국어
- 명예로운 죽음, 항복 없이 죽음, 명예로운 패배
- 中文
- 光荣死亡, 不屈死亡, 光荣失败
- Bahasa Indonesia
- kematian terhormat
- ภาษาไทย
- ความตายอย่างมีเกียรติ
- Español
- muerte honorable, muerte sin rendición
- Français
- mort honorable, mort sans reddition
- Deutsch
- ehrenvoller Tod, Tod ohne Kapitulation
- Português
- morte honrada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.