N1Danh từ
玉璽
ぎょくじ
Nghĩa
- 1.triều ấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sovereign's seal
- Tiếng Việt
- triều ấn
- 日本語
- 玉璽
- 한국어
- 옥인
- 中文
- 玉印
- Bahasa Indonesia
- cap seal
- ภาษาไทย
- ตราที่เป็นอภิสิทธิ์
- Español
- sello soberano
- Français
- sceau souverain
- Deutsch
- Siegel des Souveräns
- Português
- selo soberano
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.