đường ấn
On'yomi (音読み)
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「璽」chủ yếu có nghĩa là "con dấu của hoàng đế". Kanji này chủ yếu xuất hiện trong các danh từ và không có cách đọc kunyomi. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 印璽 (いんじ), có nghĩa là "con dấu hoàng gia"; 玉璽 (ぎょくじ), nghĩa là "con dấu của vua"; và 御璽 (ぎょじ), cũng có nghĩa là "con dấu hoàng đế". Đặc biệt, kanji này liên quan đến quyền lực và chính trị trong văn hóa Nhật Bản. Vì vậy, khi thấy kanji này, bạn sẽ thường gặp trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử liên quan đến hoàng gia.
Câu ví dụ
天皇の璽は貴重だ。
Con dấu của Hoàng đế là quý giá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- emperor's seal
- Tiếng Việt
- đường ấn
- 日本語
- 璽, 印章
- 한국어
- 황제의 도장
- 中文
- 皇帝印章
- id
- segel kaisar
- th
- ตราเImperial
- es
- sello del emperador
- fr
- sceau impérial
- de
- Kaisersiegel
- pt
- selo do imperador
Từ ghép phổ biến
- 印璽imperial seal
- 玉璽sovereign's seal
- 剣璽sacred sword and jewels (imperial regalia)
- 御璽imperial seal, privy seal
- 国璽great seal, seal of state
- 璽書document with the emperor's seal
- 神璽Imperial regalia (esp. the jewel Yasakani no Magatama), emperor's seal
- 璽符imperial seal
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.