N1Danh từ
現役
げんえき
Nghĩa
- 1.đang tại chức
- 2.phục vụ
- 3.học sinh thi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- active duty, active service, student taking (university) entrance exams while still enrolled in school
- Tiếng Việt
- đang tại chức, phục vụ, học sinh thi
- 日本語
- 現役
- 한국어
- 현역, 활동 중인, 학교에 다니며 시험 준비 중인 학생
- 中文
- 现役, 在职, 在校生准备大学入学考试
- Bahasa Indonesia
- tugas aktif
- ภาษาไทย
- บริการที่มีอยู่
- Español
- servicio activo
- Français
- service actif
- Deutsch
- aktiver Dienst
- Português
- serviço ativo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
67歳の男性、田中さんは今もなお現役で働き続けている。
Ông Tanaka, một người đàn ông 67 tuổi, vẫn tiếp tục làm việc tích cực ngay cả bây giờ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.