N1Danh từ
牧舎
ぼくしゃ
Nghĩa
- 1.chuồng trại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- barn, stable
- Tiếng Việt
- chuồng trại
- 日本語
- 牧舎, 厩
- 한국어
- 외양간, 마구간
- 中文
- 牧舍, 马厩
- Bahasa Indonesia
- gudang
- ภาษาไทย
- โรงนา
- Español
- granero
- Français
- grange
- Deutsch
- Scheune
- Português
- estábulo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.