chăn nuôi
On'yomi (音読み)
- ボク
Kun'yomi (訓読み)
- まき
Về kanji này
Kanji「牧」chủ yếu có nghĩa là chăn nuôi và chăm sóc động vật, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ liên quan. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 牧師 (ぼくし), nghĩa là mục sư, người chăm sóc tinh thần của cộng đồng; 牧草 (ぼくそう), nghĩa là đồng cỏ, nơi gia súc ăn; và 牧畜 (ぼくちく), nghĩa là việc chăn nuôi gia súc. Cần lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và chăn nuôi.
Câu ví dụ
彼は広い牧場を経営している。
Anh ấy quản lý một trang trại lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- breed, care for, shepherd, feed, pasture
- Tiếng Việt
- chăn nuôi
- 日本語
- 牧
- 한국어
- 목
- 中文
- 牧
- id
- ternak
- th
- เลี้ยงดู
- es
- criar
- fr
- élever
- de
- züchten
- pt
- criar
Từ ghép phổ biến
- 牧師pastor, minister, clergyman
- 牧草pasture, grass
- 牧畜stock-farming, livestock farming, cattle breeding
- 牧野pasture land, ranch
- 遊牧nomadism
- 牧場farm (livestock), stock farm, ranch
- 放牧pasturage, grazing
- 牧舎barn, stable
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.