N1Danh từ
無菌
むきん
Nghĩa
- 1.tiệt trùng
- 2.khử trùng
- 3.không vi khuẩn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sterilised, sterilized, sterile
- Tiếng Việt
- tiệt trùng, khử trùng, không vi khuẩn
- 日本語
- 無菌, 無菌, 無菌
- 한국어
- 무균, 살균, 멸균된
- 中文
- 无菌, 灭菌, 无菌的
- Bahasa Indonesia
- steril
- ภาษาไทย
- ปลอดเชื้อ
- Español
- esterilizado
- Français
- stérile
- Deutsch
- sterilisiert
- Português
- esteril
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.