Từ vựng
N1Danh từ

残骸

ざんがい

Nghĩa

  • 1.tàn tích
  • 2.đống đổ nát
  • 3.mảnh vỡ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ruins, wreckage, wreck
Tiếng Việt
tàn tích, đống đổ nát, mảnh vỡ
日本語
残骸, 破片, 瓦礫
한국어
잔해, 파편, 폐기물
中文
废墟, 残骸, 残片
Bahasa Indonesia
reruntuhan
ภาษาไทย
ซากปรักหักพัง
Español
ruinas
Français
ruines
Deutsch
Ruinen
Português
ruínas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.