N1Động từ nhóm 1
残す
のこす
Nghĩa
- 1.để lại
- 2.chưa xong
- 3.không hoàn thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to leave (behind), to leave (undone), to not finish
- Tiếng Việt
- để lại, chưa xong, không hoàn thành
- 日本語
- 残す, 未解決にする, 完了しない
- 한국어
- 남기다, 완성하지 않다, 끝내지 않다
- 中文
- 留下, 未完成, 未做完
- Bahasa Indonesia
- meninggalkan, tidak selesai, membiarkan
- ภาษาไทย
- ละทิ้ง, ทิ้งไว้, ไม่เสร็จ
- Español
- dejar (atrás), dejar (sin hacer), no terminar
- Français
- laisser (derrière), laisser (non fait), ne pas finir
- Deutsch
- verlassen, unvollständig lassen, nicht abschließen
- Português
- deixar (para trás), deixar (inacabado), não concluir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.