N1Danh từ
残り
のこり
Nghĩa
- 1.phần còn lại
- 2.di vật
- 3.cái còn lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- remainder, remnant, the rest
- Tiếng Việt
- phần còn lại, di vật, cái còn lại
- 日本語
- 残り, 残余, 残り物
- 한국어
- 나머지, 잔여물, 남은 것
- 中文
- 剩余, 残余, 其余
- Bahasa Indonesia
- sisa, reruntuhan, yang lain
- ภาษาไทย
- ส่วนที่เหลือ, เศษ, ที่เหลือ
- Español
- remanente, resto, el resto
- Français
- reste, reliquat, le reste
- Deutsch
- Rest, Überbleibsel, der Rest
- Português
- resto, remanescente, o resto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
途中、近くの鳥の鳴き声が耳に残りました
Trên đường, tiếng chim gần đó lưu lại trong tai chúng tôi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.