Từ vựng
N1Danh từ

汎称

はんしょう

Nghĩa

  • 1.nhóm tương tự
  • 2.tên chung
  • 3.thuật ngữ chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lumping similar things together and giving the group a collective name, collective name, generic term
Tiếng Việt
nhóm tương tự, tên chung, thuật ngữ chung
日本語
似たものをまとめて集団名をつけること, 集合名, 一般名
한국어
유사한 것들을 함께 묶어 집단 이름을 붙이는 것, 집합 명칭, 일반 용어
中文
将相似事物聚合并命名, 集合名称, 通用术语
Bahasa Indonesia
nama kolektif
ภาษาไทย
ชื่อรวมกลุ่ม
Español
nombre colectivo
Français
terme collectif
Deutsch
Sammelbegriff
Português
nome coletivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.