Từ vựng
N1Danh từ

詐称

さしょう

Nghĩa

  • 1.đưa ra thông tin sai lệch
  • 2.câu chuyện sai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
misrepresentation, false statement
Tiếng Việt
đưa ra thông tin sai lệch, câu chuyện sai
日本語
詐称, さしょう
한국어
허위진술, 거짓 성명
中文
虚假称号, 虚假声明
Bahasa Indonesia
penyimpangan, pernyataan palsu
ภาษาไทย
การบิดเบือน, การแถลงที่ไม่ถูกต้อง
Español
falsificación, falsa declaración
Français
faux témoignage, fausse déclaration
Deutsch
Falschdarstellung, falsche Aussage
Português
falsificação, declaração falsa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.