N1Danh từ
毀誉
きよ
Nghĩa
- 1.khen và chê
- 2.chấp thuận và phản đối
- 3.tán dương và kết án
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- praise and censure, approval and disapproval, approbation and condemnation
- Tiếng Việt
- khen và chê, chấp thuận và phản đối, tán dương và kết án
- 日本語
- 賞賛と非難, 承認と否定, 賛美と非難
- 한국어
- 칭찬과 비난, 허가와 반대, 찬성과 비난
- 中文
- 赞美与贬损, 认可与否定, 称赞与谴责
- Bahasa Indonesia
- pujian dan cela
- ภาษาไทย
- การยกย่องและตำหนิ
- Español
- elogio y censura
- Français
- louanges et critiques
- Deutsch
- Lob und Tadel
- Português
- elogio e crítica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.