N1Danh từ
誉れ
ほまれ
Nghĩa
- 1.vinh quang
- 2.danh dự
- 3.vinh dự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- honour, honor, glory
- Tiếng Việt
- vinh quang, danh dự, vinh dự
- 日本語
- 名誉, 栄光, 名誉
- 한국어
- 명예, 영광, 명예
- 中文
- 荣誉, 光荣, 名誉
- Bahasa Indonesia
- kehormatan
- ภาษาไทย
- เกียรติยศ
- Español
- honor
- Français
- honneur
- Deutsch
- Ehre
- Português
- honra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.