Từ vựng
N1Danh từ

栄誉礼

えいよれい

Nghĩa

  • 1.lễ chào từ đội danh dự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
salute from a guard of honor
Tiếng Việt
lễ chào từ đội danh dự
日本語
栄誉礼
한국어
명예 의식
中文
荣誉礼
Bahasa Indonesia
salut kehormatan
ภาษาไทย
การเคารพจากเกียรติยศ
Español
saludo de honor
Français
salut d'honneur
Deutsch
Ehrensalut
Português
saludo de honra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.