Từ vựng
N1Danh từ

油槽

ゆそう

Nghĩa

  • 1.thùng dầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oil tank
Tiếng Việt
thùng dầu
日本語
油槽
한국어
유조
中文
油罐
Bahasa Indonesia
tangki minyak
ภาษาไทย
ถังน้ำมัน
Español
tanque de aceite
Français
réservoir à huile
Deutsch
Öltank
Português
tanque de óleo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.