N2Danh từ
琵琶湖
びわこ
Nghĩa
- 1.hồ Biwa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Lake Biwa
- Tiếng Việt
- hồ Biwa
- 日本語
- びわこ
- 한국어
- 비와호
- 中文
- 琵琶湖
- Bahasa Indonesia
- Danau Biwa
- ภาษาไทย
- ทะเลสาบบิวะ
- Español
- lago Biwa
- Français
- lac Biwa
- Deutsch
- Biwa-See
- Português
- Lago Biwa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.