N1Danh từ
残虐
ざんぎゃく
Nghĩa
- 1.tàn ác
- 2.độc ác
- 3.man rợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cruel, brutal, savage
- Tiếng Việt
- tàn ác, độc ác, man rợ
- 日本語
- 残酷な, 野蛮な, 残虐
- 한국어
- 잔인한, 잔혹한, 야만적인
- 中文
- 残酷的, 残暴的, 野蛮的
- Bahasa Indonesia
- kejam
- ภาษาไทย
- โหดร้าย
- Español
- cruel
- Français
- cruel
- Deutsch
- grausam
- Português
- cruel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.