Từ vựng
N1Danh từ

淫ら

みだら

Nghĩa

  • 1.tục tĩu
  • 2.không đứng đắn
  • 3.dâm đãng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
obscene, indecent, lewd
Tiếng Việt
tục tĩu, không đứng đắn, dâm đãng
日本語
不謹慎な, いやらしい, 淫らな
한국어
음란한, 추잡한, 외설적인
中文
淫秽, 不雅, 好色
Bahasa Indonesia
cabul, tidak senonoh, hujan lebat
ภาษาไทย
ลามก, ไม่เหมาะสม, สกปรก
Español
obsceno, indecente, lujurioso
Français
obscène, indécent, lubrique
Deutsch
obszön, unzüchtig, anzüglich
Português
obsceno, indecente, libidinoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.