Từ vựng
N1Tính từ i

浅い

あさい

Nghĩa

  • 1.nông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shallow, superficial, slight (wound)
Tiếng Việt
nông
日本語
浅い
한국어
얕은
中文
Bahasa Indonesia
dangkal, permukaan
ภาษาไทย
ตื้น
Español
superficial, poco profundo
Français
superficiel, superficiel
Deutsch
flach, oberflächlich
Português
rasa, superficial

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 浅い川は氾濫しやすい。

    Các con sông nông dễ bị ngập lụt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.