Từ vựng
N1Danh từ

浅はか

あさはか

Nghĩa

  • 1.nông cạn
  • 2.hời hợt
  • 3.thiếu suy nghĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shallow, superficial, thoughtless
Tiếng Việt
nông cạn, hời hợt, thiếu suy nghĩ
日本語
浅い, 表面的な, 無思慮
한국어
얕은, 피상적인, 경솔한
中文
肤浅, 表面, 轻率
Bahasa Indonesia
dangkal, ceroboh
ภาษาไทย
ตื้นเขิน
Español
superficial, irreflexivo
Français
superficiel, irréfléchi
Deutsch
oberflächlich, leichtsinnig
Português
superficial, leviano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.