Từ vựng
N1Danh từ

殊に

ことに

Nghĩa

  • 1.đặc biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
especially, particularly, unusually
Tiếng Việt
đặc biệt
日本語
殊に, 特に, 異常に
한국어
특히, 특별히, 이상하게
中文
特别, 尤其, 异常
Bahasa Indonesia
terutama
ภาษาไทย
โดยเฉพาะ
Español
especialmente
Français
particulièrement
Deutsch
insbesondere
Português
especialmente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.