N1Danh từ
殊勲
しゅくん
Nghĩa
- 1.dịch vụ nổi bật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- distinguished services, meritorious deeds
- Tiếng Việt
- dịch vụ nổi bật
- 日本語
- 殊勲, 優れた業績
- 한국어
- 특별한 서비스, 공로
- 中文
- 卓越的服务, 功绩
- Bahasa Indonesia
- layanan terhormat
- ภาษาไทย
- บริการที่แยกออกมา
- Español
- hechos meritorios
- Français
- services distingués
- Deutsch
- verdiente Dienstleistungen
- Português
- serviços distinguidos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.