Từ vựng
N1Danh từ

梅雨

つゆ

Nghĩa

  • 1.mùa mưa (Đông Á)
  • 2.mưa mùa mưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(East Asian) rainy season (in Japan, usu. from early June to mid-July), rain during the rainy season
Tiếng Việt
mùa mưa (Đông Á), mưa mùa mưa
日本語
梅雨, 梅雨の雨
한국어
장마철, 장마의 비
中文
梅雨, 梅雨季节的雨
Bahasa Indonesia
musim hujan, hujan musim hujan
ภาษาไทย
ฤดูฝน, ฝนในฤดูฝน
Español
temporada de lluvias, lluvia de temporada
Français
saison des pluies, pluie de saison
Deutsch
Regenzeit, Regenzeit
Português
época das chuvas, chuva na temporada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.