N1Danh từ
梅酢
うめず
Nghĩa
- 1.giấm mận
- 2.nước mận (muối)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plum vinegar, (salted) plum juice
- Tiếng Việt
- giấm mận, nước mận (muối)
- 日本語
- 梅酢, (塩)梅ジュース
- 한국어
- 매실 식초, (소금에 절인) 매실 주스
- 中文
- 梅醋, (腌)梅果汁
- Bahasa Indonesia
- cuka plum
- ภาษาไทย
- น้ำส้มสายชูพลัม
- Español
- vinagre de ciruela
- Français
- vinaigre de prune
- Deutsch
- Pflaumenessig
- Português
- vinagre de ameixa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.