N1Danh từ
懐柔
かいじゅう
Nghĩa
- 1.thuyết phục
- 2.xoa dịu
- 3.truyền cảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- winning over, placation, gentle persuasion
- Tiếng Việt
- thuyết phục, xoa dịu, truyền cảm
- 日本語
- 懐柔
- 한국어
- 달래다, 수렵, 부드러운 설득
- 中文
- 柔和, 安抚, 柔软劝说
- Bahasa Indonesia
- pembujukan lembut
- ภาษาไทย
- การชักจูงอย่างอ่อนโยน
- Español
- persuasión gentil
- Français
- persuasion douce
- Deutsch
- Beschwichtigung
- Português
- persuasão suave
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.